CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN QUẢN LÝ KHỦNG HOẢNG VÀ PHẢN ỨNG CỦA CON NGƯỜI TRÊN TÀU KHÁCH VÀ TÀU KHÁCH RO-RO
(Ban hành theo Thông tư số 57/2023/TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải)
Phần A: Cấu trúc chương trình huấn luyện
1. Mục đích
Chương trình được xây dựng để huấn luyện cho cho các sỹ quan và thuyền viên về quản lý khủng hoảng trong các tình huống khẩn cấp trên tàu khách, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu ở mục A-V/2 của Bộ luật STCW và các sửa đổi.
2. Mục tiêu
Học viên sau huấn luyện sẽ đạt được đầy đủ các tiêu chuẩn về năng lực nêu tại Bảng A-V/2-2 của Bộ luật STCW và các sửa đổi. Cụ thể các học viên phải nắm được các kiến thức và kỹ năng như sau:
– Thiết lập được quy trình khẩn cấp trên tàu khách;
– Tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực trên tàu trong những tình huống khẩn cấp;
– Kiểm soát ứng phó với những tình huống khẩn cấp;
– Kiểm soát hành khách và nhân sự khác trên tàu khách trong những tình huống khẩn cấp;
– Thiết lập và duy trì một cách hiệu quả thông tin liên lạc trong tình huống khẩn cấp.
3. Tiêu chuẩn tham gia khoá học
Học viên tham gia khoá học phải đủ 18 tuổi trở lên.
4. Cấp Giấy chứng nhận
Các học viên, sau khi hoàn thành chương trình huấn luyện, được cơ sở đào tạo cấp Giấy chứng nhận huấn luyện quản lý khủng hoảng và phản ứng của con người trên tàu khách và tàu khách Ro-Ro.
Cơ sở đào tạo xem xét, quyết định việc miễn/công nhận một số nội dung học viên đã được học tập, huấn luyện trong chương trình đào tạo khác do chính cơ sở đào tạo tổ chức. Học viên phải học tập, huấn luyện các nội dung còn thiếu và tham gia kiểm tra/đánh giá để được công nhận hoàn thành khoá học.
5. Tổ chức lớp học
– Lớp học trực tiếp không vượt quá 25 học viên. Trong trường hợp vượt quá, cơ sở đào tạo phải bố trí tăng cường đủ giảng viên, cơ sở vật chất đảm bảo chất lượng khóa học;
– Cơ sở đào tạo được phép tổ chức đào tạo trực tuyến các nội dung lý thuyết phù hợp nếu có trang bị hệ thống quản lý đào tạo trực tuyến, số giờ học trực tuyến không vượt quá 30% tổng số thời lượng của chương trình.
6. Tiêu chuẩn giảng viên, huấn luyện viên
Giảng viên, huấn luyện viên phải đáp ứng yêu cầu của Nghị định chính phủ quy định về điều kiện cơ sở đào tạo, huấn luyện và tổ chức tuyển dụng, cung ứng thuyền viên hàng hải, và phải:
– Có hiểu biết về việc thiết lập các quy trình cho hành khách lên và xuống tàu;
– Được đào tạo về các kỹ năng hướng dẫn và năng lực đánh giá.
7. Phương pháp đánh giá
Cơ sở đào tạo lựa chọn một hoặc nhiều trong các hình thức đánh giá năng lực học viên dưới đây cho phù hợp với cơ sở của mình:
– Kiểm tra viết;
– Kiểm tra vấn đáp;
– Kiểm tra trắc nghiệm;
– Đánh giá thực hành.
Nội dung đánh giá:
– Quy trình khẩn cấp trên tàu khách;
– Sử dụng các nguồn lực trên tàu trong những tình huống khẩn cấp;
– Kiểm soát ứng phó với những tình huống khẩn cấp;
– Kiểm soát hành khách và nhân sự khác trên tàu khách trong những tình huống khẩn cấp;
– Thông tin liên lạc trong tình huống khẩn cấp.
8. Phương tiện trợ giảng (A)
A1 – Hệ thống trình chiếu/tivi.
9. Tham chiếu theo IMO (R)
R1 – IMO Model Course 1.42.
10. Tài liệu học tập (T)
T1 – Bài giảng Huấn luyện quản lý khủng hoảng và phản ứng của con người trên tàu khách và tàu khách Ro-Ro.
Phần B: Chương trình và phân bố thời gian huấn luyện
| STT | Nội dung | Thời gian (giờ) | |
| LT | TH | ||
| Giới thiệu về khóa học | 0.5 | ||
| 1. | Thiết lập quy trình khẩn cấp trên tàu | 1.0 | |
| 2. | Tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực trên tàu | 0.5 | 2.0 |
| 3. | Kiểm soát ứng phó với những tình huống khẩn cấp | 0.5 | 3.0 |
| 4. | Kiểm soát hành khách và nhân sự khác trên tàu trong những tình huống khẩn cấp, đặc biệt khi xảy ra tình huống khủng hoảng | 2.0 | |
| 5. | Tầm quan trọng của việc thiết lập và duy trì một cách hiệu quả thông tin liên lạc trong tình huống khẩn cấp | 1.0 | 1.0 |
| 6. | Kiểm tra đánh giá | 0.5 | |
| 6.0 | 6.0 | ||
| Tổng | 12 | ||
Ghi chú: 01 giờ được tính bằng 45 phút giảng dạy, học tập.








