CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN CƠ BẢN THUYỀN VIÊN LÀM VIỆC TRÊN TÀU CAO TỐC
(Ban hành theo Thông tư số 57/2023/TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải)
Phần A: Cấu trúc chương trình huấn luyện
Đây là chương trình khung được ban hành thoả mãn các yêu cầu cơ bản của Bộ luật HSC 2000 và các sửa đổi về huấn luyện cho thuyền viên làm việc trên tàu cao tốc. Các cơ sở đào tạo căn cứ vào từng khoá đào tạo cụ thể, loại tàu, cỡ tàu và tuyến hành trình để xây dựng nội dung huấn luyện phù hợp.
1. Mục đích
Chương trình huấn luyện nghiệp vụ cơ bản tàu cao tốc được xây dựng để đào tạo, huấn luyện cho thủy thủ, thợ máy và các chức danh khác không phải là sỹ quan làm việc trên tàu cao tốc hoạt động trong vùng biển Việt Nam và Quốc tế, đáp ứng yêu cầu tối thiểu của Bộ luật quốc tế về an toàn tàu cao tốc (HSC 2000 Code) và các sửa đổi. Đồng thời chương trình cũng thoả mãn các yêu cầu của Công ước quốc tế về tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên (STCW 1978) và các sửa đổi, Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng trên biển (SOLAS 1974/ 2004) và Công ước quốc tế về tìm kiếm cứu nạn trên biển (SAR 1979).
2. Mục tiêu
Các học viên sau khi hoàn thành chương trình huấn luyện này sẽ được trang bị những kiến thức cơ bản để làm việc an toàn trên tàu cao tốc, cụ thể là:
– Thiết bị cứu sinh trên tàu cao tốc;
– Lối thoát hiểm và hệ thống sơ tán người trên tàu cao tốc;
– Hệ thống cứu hỏa trên tàu cao tốc;
– Hệ thống chống ngập trên tàu cao tốc;
– Hoạt động làm hàng trên tàu cao tốc;
– Các phương pháp liên lạc và kiểm soát hành khách trong trường hợp khẩn cấp;
– Vị trí và cách sử dụng các thiết bị khác được liệt kê trong sổ tay huấn luyện.
3. Tiêu chuẩn tham gia khoá học
Học viên tham gia khoá học phải có Giấy chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ cơ bản.
4. Cấp giấy chứng nhận
Học viên sau khi hoàn thành chương trình huấn luyện được cơ sở đào tạo, huấn luyện cấp Giấy chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ cơ bản tàu cao tốc.
Cơ sở đào tạo xem xét, quyết định việc miễn/công nhận một số nội dung học viên đã được học tập, huấn luyện trong chương trình đào tạo khác do chính cơ sở đào tạo tổ chức. Học viên phải học tập, huấn luyện các nội dung còn thiếu và tham gia kiểm tra hoặc đánh giá để được công nhận hoàn thành khoá học.
4. Tổ chức lớp học
– Lớp học trực tiếp không vượt quá 25 học viên. Trong trường hợp vượt quá, cơ sở đào tạo phải bố trí tăng cường đủ giảng viên, cơ sở vật chất đảm bảo chất lượng khóa học;
– Cơ sở đào tạo được phép tổ chức đào tạo trực tuyến các nội dung lý thuyết phù hợp nếu có trang bị hệ thống quản lý đào tạo trực tuyến, số giờ học trực tuyến không vượt quá 30% tổng số thời lượng của chương trình.
6. Tiêu chuẩn giảng viên, huấn luyện viên
Giảng viên, huấn luyện viên phải đáp ứng yêu cầu của Nghị định Chính phủ quy định về điều kiện cơ sở đào tạo, huấn luyện và tổ chức tuyển dụng, cung ứng thuyền viên và phải:
– Có Giấy chứng nhận khả năng chuyên môn thuyền trưởng, máy trưởng không hạn chế;
– Có kinh nghiệm tối thiểu 3 tháng làm việc trên tàu cao tốc tương tự hay tương đương với loại tàu mà thuyền viên dự định tham gia học hoặc có giấy chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ cơ bản tàu cao tốc;
– Có Giấy chứng nhận huấn luyện viên chính.
7. Phương pháp đánh giá
Cơ sở đào tạo lựa chọn một hoặc nhiều trong các hình thức đánh giá năng lực học viên dưới đây cho phù hợp với cơ sở của mình:
– Kiểm tra viết;
– Kiểm tra vấn đáp;
– Kiểm tra trắc nghiệm;
– Đánh giá thực hành.
Địa điểm thi hoặc kiểm tra: Tại các phòng học lý thuyết, phòng thực hành, mô phỏng, phù hợp với nội dung, hình thức đánh giá.
Nội dung đánh giá:
– Tổng quan, một số thuật ngữ và định nghĩa về an toàn làm việc trên tàu cao tốc;
– Thiết bị cứu sinh của tàu;
– Lối thoát hiểm và hệ thống sơ tán người trên tàu cao tốc;
– Hệ thống cứu hỏa trên tàu cao tốc;
– Hệ thống chống ngập trên tàu cao tốc;
– Hoạt động làm hàng trên tàu cao tốc;
– Các phương pháp liên lạc và kiểm soát hành khách trong trường hợp khẩn cấp;
– Vị trí và cách sử dụng các thiết bị khác được liệt kê trong sổ tay huấn luyện.
8. Phương tiện trợ giảng (A)
A1. Hướng dẫn cho huấn luyện viên (Phần D);
A2. Máy tính, TV hoặc đèn chiếu;
A3. Video (V);
9. Tham chiếu theo IMO (R)
R1. Công ước quốc tế về tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên (STCW 1978) và các sửa đổi;
R2. Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng trên biển (SOLAS 1974) và các sửa đổi;
R4. Bộ luật về thực hành an toàn chất xếp và cố định hàng hóa;
R5. IMO Resolution A.581 (14): Hướng dẫn cho việc cố định hàng hóa là phương tiện đường bộ trên tàu Ro-Ro;
R7. Bộ luật quốc tế về quản lý an toàn (ISM Code) và các sửa đổi;
R8. IMO Resolution A.770 (18): Các yêu cầu huấn luyện tối thiểu đối với những người được chỉ định hỗ trợ hành khách trong tình huống khẩn cấp trên tàu khách;
R9. IMO Intact Stability 2008;
R10. LSA Code;
R11. FSS Code.
R12. Bộ luật quốc tế về an toàn tàu cao tốc (HSC 2000 Code), các sửa đổi và các tài liệu khác liên quan.
10. Tài liệu học tập (T)
T1. Bài giảng huấn luyện nghiệp vụ Cơ bản tàu cao tốc.
Phần B: Chương trình và phân bố thời gian huấn luyện
| STT | Chương trình | Số giờ | |
| LT | TH | ||
| 1. | Mở đầu | 2 | |
| 2. | Thiết bị cứu sinh của tàu | 2 | 2 |
| 3. | Lối thoát hiểm và hệ thống sơ tán người trên tàu cao tốc | 4 | |
| 4. | Hệ thống cứu hỏa trên tàu cao tốc | 2 | 2 |
| 5. | Hệ thống chống ngập trên tàu cao tốc | 4 | |
| 6. | Hoạt động làm hàng trên tàu cao tốc | 8 | |
| 7. | Các phương pháp liên lạc và kiểm soát hành khách trong trường hợp khẩn cấp | 4 | |
| 8. | Vị trí và cách sử dụng các thiết bị khác được liệt kê trong sổ tay huấn luyện | 2 | 2 |
| 9. | Thực hành trên mô phỏng | 6 | |
| 10. | Thực hành trên tàu tàu cao tốc phù hợp | 15 | |
| 11. | Đánh giá | 1 | |
| Cộng | 29 | 27 | |
| Tổng cộng | 56 | ||
Ghi chú: 01 giờ được tính bằng 45 phút giảng dạy, học tập.








