CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN CHĂM SÓC Y TẾ
(Ban hành theo Thông tư số 57/2023/TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải)
Phần A: Cấu trúc chương trình
1.Mục đích
Chương trình được xây dựng để huấn luyện cho các học viên về kiến thức, kỹ năng chăm sóc y tế nhằm đáp ứng các yêu cầu tối thiểu theo Quy định VI/4-1 của Công ước STCW 1978 và các sửa đổi.
2. Mục tiêu
Học viên sau khóa huấn luyện sẽ đạt năng lực tối thiểu về chăm sóc y tế được nêu tại Bảng A -VI/4-2 của Công ước STCW 1978 và các sửa đổi.
Khi hoàn thành khóa huấn luyện, học viên phải đạt được kiến thức, kỹ năng về:
- Chăm sóc y tế cho các tai nạn liên quan đến:
– Chấn thương đầu hoặc cột sống;
– Chấn thương tai, mũi, họng và mắt;
– Chảy máu trong và chảy máu ngoài;
– Bỏng, bỏng do nước sôi và phát cước do lạnh;
– Gãy xương, sai khớp và chấn thương cơ;
– Các loại vết thương;
– Giảm đau;
– Kỹ thuật khâu và dính liền vết thương;
– Chăm sóc các trường hợp đau bụng cấp tính;
– Điều trị bằng tiểu phẫu;
– Băng vết thương phần mềm.
2- Các công việc điều dưỡng:
– Nguyên tắc chung;
– Kỹ năng chăm sóc người bệnh;
– Triệu chứng, điều trị các bệnh, bao gồm:
+ Các bệnh và các trường hợp cấp cứu;
+ Các bệnh lây truyền qua đường tình dục;
+ Bệnh nhiệt đới và truyền nhiễm;
+ Chăm sóc răng miệng;
+ Bệnh phụ khoa và thai nghén;
+ Chăm sóc y tế cho những người được cứu vớt;
+ Tử vong trên biển;
+ Kiểm soát môi trường trên tàu.
– Phòng, chống dịch bệnh:
+ Tẩy trùng, diệt côn trùng diệt chuột;
+ Tiêm chủng;
– Ghi chép, lưu giữ hồ sơ:
+ Lưu hồ sơ y tế;
+ Các quy tắc về y tế hàng hải quốc gia và quốc tế;
– Trợ giúp ngoài tàu, bao gồm:
+ Tư vấn y tế qua radio;
+ Vận chuyển người ốm, người bị thương;
+ Chăm sóc cho thuyền viên bị ốm bằng cách kết hợp với bộ phận y tế ở cảng hoặc khu ngoại trú trong cảng.
3. Tiêu chuẩn tham gia khóa học
Những học viên đã hoàn thành chương trình huấn luyện sơ cứu y tế đủ điều kiện tham gia khóa học này.
4. Cấp Giấy chứng nhận
Sau khi hoàn thành chương trình huấn luyện này, học viên sẽ được cấp giấy chứng nhận huấn luyện chăm sóc y tế theo quy định.
5. Tổ chức lớp học
– Lớp học trực tiếp không vượt quá 25 học viên. Trong trường hợp vượt quá, cơ sở đào tạo phải bố trí tăng cường đủ giảng viên, cơ sở vật chất đảm bảo chất lượng khóa học;
– Cơ sở đào tạo được phép tổ chức đào tạo trực tuyến các nội dung lý thuyết phù hợp nếu có trang bị hệ thống quản lý đào tạo trực tuyến, số giờ học trực tuyến không vượt quá 30% tổng số thời lượng của chương trình.
6. Tiêu chuẩn huấn luyện viên
Giảng viên, huấn luyện viên là người có trình độ bác sĩ y khoa, có kinh nghiệm chăm sóc người bệnh và có trợ giảng được đào tạo phù hợp.
7. Phương pháp đánh giá
Cơ sở đào tạo lựa chọn một hoặc nhiều trong các hình thức đánh giá năng lực học viên dưới đây cho phù hợp với cơ sở của mình:
– Kiểm tra viết;
– Kiểm tra vấn đáp;
– Kiểm tra trắc nghiệm;
– Đánh giá thực hành.
Nội dung đánh giá:
– Chăm sóc y tế cho các tai nạn thương tích;
– Các công việc điều dưỡng;
– Triệu chứng, điều trị các bệnh;
– Chăm sóc răng miệng;
– Bệnh phụ khoa và thai nghén;
– Chăm sóc y tế cho những người được cứu vớt;
– Tử vong trên biển;
– Kiểm soát môi trường trên tàu;
– Phòng, chống dịch bệnh;
– Ghi chép, lưu giữ hồ sơ;
– Trợ giúp ngoài tàu.
8. Thiết bị trợ giảng (A):
– A1: Tài liệu hướng dẫn cho huấn luyện viên
– A2: Video
9. Tham chiếu theo IMO (R):
R1 – IMO Model Course 1.15
10. Tài liệu học tập (T)
T1 Bài giảng Chăm sóc y tế
Phần B: Chương trình và phân bổ thời gian
| STT | Nội dung | Thời gian (giờ) | |
| LT | TH | ||
| 1 | Ôn tập sơ cứu cơ bản, cấp cứu y tế | 3.0 | 3.0 |
| 2 | Chăm sóc người bị thương | 3.0 | 4.0 |
| 3 | Điều dưỡng cơ bản | 1.5 | 2.0 |
| 4 | Các bệnh | 3.0 | 2.5 |
| 5 | Rượu và ma túy | 3.0 | |
| 6 | Chăm sóc răng miệng | 1.0 | |
| 7 | Bệnh phụ khoa và thai nghén | 1.0 | |
| 8 | Chăm sóc người được cứu vớt | 1.0 | 2.0 |
| 9 | Tử vong trên biển | 1.0 | |
| 10 | Kiểm soát môi trường trên tàu | 1.5 | 0.5 |
| 11 | Phòng chống dịch bệnh | 0.5 | 0.5 |
| 12 | Ghi chép, lưu trữ hồ sơ | 0.5 | |
| 13 | Thuốc và vật tư y tế | 2.0 | 2.0 |
| 14 | Trang thiết bị, dụng cụ y tế | 2.0 | 2.0 |
| 15 | Trợ giúp ngoài tàu | 2.0 | 1.0 |
| 16 | Đánh giá | 0.5 | |
| Tổng | 46 | ||
Ghi chú: 01 giờ được tính bằng 45 phút giảng dạy, học tập.








