CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN BẾP TRƯỞNG, CẤP DƯỠNG
(Ban hành theo Thông tư số 57/2023/TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải)
Phần A: Cấu trúc chương trình
1. Mục đích
Chương trình được xây dựng để huấn luyện cho các học viên về vệ sinh an toàn thực phẩm và nấu ăn trên tầu biển nhằm đáp ứng các yêu cầu tại quy định 3.2, tiêu chuẩn 3.2 và hướng dẫn 3.2 của Công ước lao động hàng hải 2006 (MLC 2006).
2. Mục tiêu
Khi hoàn thành khóa huấn luyện, học viên phải đạt được kiến thức, kỹ năng về:
– Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam và Công ước MLC 2006 về thực phẩm và chế biến bữa ăn;
– Phòng, chống các bệnh do thực phẩm;
– Vệ sinh thực phẩm;
– Vệ sinh cá nhân;
– Dinh dưỡng và sức khỏe;
– Sức khỏe và an toàn trong khu vực bếp;
– Sơ cứu tai nạn, phòng cháy chữa cháy trong bếp;
– Xử lý rác thải từ bếp, kiểm soát côn trùng, chuột;
– Quản lý, vệ sinh khu vực bếp, nhà ăn và các kho;
– Các vấn đề liên quan về văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ;
– Lập kế hoạch thực phẩm cho chuyến đi;
– Kỹ thuật nấu ăn cơ bản.
3. Tiêu chuẩn tham gia khoá học
Học viên tham gia khóa học phải đủ 18 tuổi trở lên.
4. Cấp Giấy chứng nhận
Sau khi hoàn thành chương trình huấn luyện, học viên sẽ được cấp Giấy chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ vệ sinh an toàn thực phẩm và nấu ăn trên tàu biển theo quy định của Công ước MLC 2006.
5. Tổ chức lớp học
– Lớp học trực tiếp không vượt quá 25 học viên. Trong trường hợp vượt quá, cơ sở đào tạo phải bố trí tăng cường đủ giảng viên, cơ sở vật chất đảm bảo chất lượng khóa học;
– Cơ sở đào tạo được phép tổ chức đào tạo trực tuyến các nội dung lý thuyết phù hợp nếu có trang bị hệ thống quản lý đào tạo trực tuyến, nhưng số giờ học trực tuyến không vượt quá 30% tổng số thời lượng của chương trình.
6. Tiêu chuẩn huấn luyện viên
Giảng viên, huấn luyện viên có kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm và kỹ năng về nấu ăn.
7. Phương pháp đánh giá
Cơ sở đào tạo lựa chọn một hoặc nhiều trong các hình thức đánh giá năng lực học viên dưới đây cho phù hợp với cơ sở của mình:
– Kiểm tra viết;
– Kiểm tra vấn đáp;
– Kiểm tra trắc nghiệm;
– Đánh giá thực hành.
Nội dung đánh giá:
– Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam và quốc tế về vệ sinh an toàn thực phẩm;
– Phòng, chống các bệnh do thực phẩm;
– Vệ sinh thực phẩm;
– Vệ sinh cá nhân;
– Dinh dưỡng và sức khỏe;
– Sức khỏe và an toàn trong khu vực bếp;
– Sơ cứu tai nạn, phòng cháy chữa cháy trong bếp;
– Xử lý rác thải từ bếp, kiểm soát côn trùng, chuột;
– Quản lý, vệ sinh khu vực bếp, nhà ăn và các kho;
– Các vấn đề liên quan về văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ;
– Lập kế hoạch thực phẩm cho chuyến đi;
– Kỹ thuật nấu ăn cơ bản.
8. Thiết bị trợ giảng (A):
– A1: Tài liệu hướng dẫn
– A2: Video
9. Tham chiếu theo IMO, ILO (R):
R1 Maritime Labour Convention, 2006 (MLC, 2006);
10. Tài liệu học tập (T)
T1 Bài giảng Vệ sinh an toàn thực phẩm và nấu ăn
Phần B: Chương trình và phân bố thời gian huấn luyện
| STT | Nội dung | Thời gian (giờ) | |
| LT | TH | ||
| 1 | Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam và quốc tế về vệ sinh an toàn thực phẩm
|
5.0 | |
| 2 | Phòng, chống các bệnh do thực phẩm
|
5.0 | 1.0 |
| 3 | Vệ sinh thực phẩm | 5.0 | 2.0 |
| 4 | Vệ sinh cá nhân | 5.0 | 1.0 |
| 5 | Dinh dưỡng và sức khỏe | 5.0 | 2.0 |
| 6 | Sức khỏe và an toàn trong khu vực bếp | 1.5 | 1.0 |
| 7 | Sơ cứu tai nạn, phòng cháy chữa cháy trong bếp | 1.0 | 1.0 |
| 8 | Xử lý rác thải từ bếp và kiểm soát côn trùng, chuột | 0.5 | 0.5 |
| 9 | Quản lý, vệ sinh khu vực bếp, nhà ăn và các kho | 3.0 | 0.5 |
| 10 | Các vấn đề về văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ… | 1.0 | |
| 11 | Lập kế hoạch thực phẩm cho chuyến đi | 2.0 | 1.0 |
| 12 | Kỹ thuật nấu ăn cơ bản | 10.0 | 5.0 |
| 13 | Đánh giá | 1.0 | |
| Tổng | 60 giờ | ||
Ghi chú: 01 giờ được tính bằng 45 phút giảng dạy, học tập.








